tuyển nổi
Danh từ:
- Phương pháp tuyển khoáng: "tuyển nổi" là một quy trình kỹ thuật dùng để tách các khoáng chất có ích ra khỏi quặng dựa trên khả năng bám dính vào bọt khí của chúng. Trong quá trình này, quặng được nghiền nhỏ, trộn với nước và hóa chất, sau đó sục khí vào. Các hạt khoáng chất có ích sẽ bám vào bọt khí và nổi lên trên bề mặt, tạo thành lớp bọt giàu khoáng, trong khi các tạp chất (đá thải) chìm xuống đáy.
- Ứng dụng trong công nghiệp: "tuyển nổi" được sử dụng rộng rãi trong ngành khai thác mỏ, đặc biệt để tách các loại quặng như đồng, chì, kẽm, than đá, và một số khoáng sản khác.
Động từ:
- Thực hiện quy trình tuyển nổi: "tuyển nổi" chỉ hành động áp dụng phương pháp này để làm giàu quặng.
- Ví dụ: Công ty này đã tuyển nổi quặng đồng để thu hồi kim loại.
Danh từ:
- Tuyển nổi là một trong những phương pháp tuyển khoáng hiệu quả nhất. (Tuyển nổi là cách tách khoáng sản dựa trên bọt khí.)
- Nhờ công nghệ tuyển nổi, hàm lượng đồng trong quặng tăng từ 1% lên 30%. (Nhờ phương pháp này, quặng đồng được làm giàu đáng kể.)
Động từ:
- Kỹ sư đã tuyển nổi mẫu quặng để kiểm tra chất lượng. (Kỹ sư thực hiện quy trình tách khoáng bằng bọt khí.)
- Quy trình tuyển nổi than giúp loại bỏ tạp chất. (Quá trình tách than bằng bọt khí giúp than sạch hơn.)
"tuyển nổi quặng": cụm từ chỉ việc áp dụng phương pháp tuyển nổi cho một loại quặng cụ thể.
- Tuyển nổi quặng chì-kẽm đòi hỏi hóa chất đặc biệt. (Việc tách chì và kẽm bằng bọt khí cần thuốc tuyển riêng.)
"thiết bị tuyển nổi": máy móc dùng để thực hiện quy trình tuyển nổi.
- Các máy tuyển nổi hiện đại có hiệu suất cao hơn. (Thiết bị tách khoáng bằng bọt khí mới hoạt động tốt hơn.)
Tuyển khoáng (danh từ): quá trình tách khoáng sản có ích khỏi quặng nói chung, bao gồm nhiều phương pháp như tuyển trọng lực, tuyển từ, và tuyển nổi.
- Tuyển khoáng là bước đầu tiên trong sản xuất kim loại. (Quá trình tách khoáng sản khỏi quặng.)
Tuyển trọng lực (danh từ): phương pháp tách khoáng dựa trên sự khác biệt về tỷ trọng, không dùng bọt khí.
- Tuyển trọng lực thường dùng cho quặng vàng. (Phương pháp tách vàng dựa vào trọng lượng.)
Nổi (tính từ/động từ): trạng thái ở trên bề mặt chất lỏng hoặc hành động nổi lên.
- Bọt khí nổi lên mặt nước. (Bọt khí di chuyển lên trên.)
- Tuyển nổi bọt: cách gọi khác của tuyển nổi, nhấn mạnh vai trò của bọt khí.
- Flotat (thuật ngữ mượn): từ tiếng Pháp "flottation" đôi khi được dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tuyển nổi" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ chuyên môn: - "Hiệu suất tuyển nổi": tỷ lệ thu hồi khoáng sản có ích trong quá trình tuyển nổi. - Hiệu suất tuyển nổi của quặng này đạt 85%. (Tỷ lệ khoáng thu hồi được là 85%.)